TanroDictionary

securable

/ˈsekjəəbəl/

Anh
0

securable là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chắc có thể chiếm được; chắc có thể đạt được; Có thể bảo đảm.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chắc có thể chiếm được; chắc có thể đạt được.tính từEN-VI Dict
  2. Có thể bảo đảm.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. His voice stayed securable all night.

  2. The package was securable with a simple lock.