TanroDictionary

seeding

/ˈsiːdɪŋ/

Anh
0

seeding là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của seed.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của seed.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He is seeding the garden today.