TanroDictionary

seesawed

/ˈsiˌsɔd/

Anh
0

seesawed là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của seesaw.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của seesawđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They seesawed back and forth for fun.