TanroDictionary

segregative

/ˈseɡrəɡətɪv/

Anh
0

segregative là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tách riêng, phân ly, chia rẽ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tách riêng, phân ly, chia rẽ.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. His remarks were highly segregative in tone.