TanroDictionary

self-consistent

/ˌselfkəˈnsɪstənt/

Anh
0

self-consistent là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Trước sau như một với bản thân mình.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Trước sau như một với bản thân mình.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The report was clear and self-consistent.