TanroDictionary

semidrying

/ˌsemiːˈdraɪɪŋ/

Anh
0

semidrying là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Khô chậm chạp (dầu).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Khô chậm chạp (dầu).tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. This semidrying paint stays wet for a while.