TanroDictionary

separated

/ˈsepəreɪtɪd/

Anh
0

separated là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của separate; Ly thân.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của separateđộng từEN-VI Dict
  2. Ly thân.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They separated the shirts by color.

  2. The separated couple lived apart.