TanroDictionary

separative

/ˈsɛpəˌreɪtɪv/

Anh
0

separative là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Phân ly, chia rẽ; phân cách.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Phân ly, chia rẽ; phân cách.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Their separative ideas created distance between them.