TanroDictionary

sequenced

/sˈiːkwənst/

Anh
0

sequenced là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Được sắp xếp theo trình tự.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Được sắp xếp theo trình tự.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The steps were sequenced in a simple order.