TanroDictionary

sequencing

/ˈsiːkwənsɪŋ/

Anh
0

sequencing là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự sắp xếp dãy, sự sắp xếp chuỗi, sự sắp xếp thứ tự.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự sắp xếp dãy, sự sắp xếp chuỗi, sự sắp xếp thứ tự.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The sequencing of the steps is very important.

  2. automatic sequencing

    sự sắp xếp tự động thành chuỗi