TanroDictionary

sequestrate

/ˈsiːkwəstreɪt/

Anh
0

sequestrate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tạm thời tịch thu.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tạm thời tịch thu.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The court may sequestrate the old house.