/ˈsiːkwəstreɪt/
sequestrate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tạm thời tịch thu.
The court may sequestrate the old house.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn của bạn và để hiển thị quảng cáo phù hợp. Tìm hiểu thêm