Nghĩa tiếng Việt
- hiện tại phân từ của serveđộng từEN-VI Dict
- Ống bọc cáp.danh từEN-VI Dict
- Một phần nhỏ thức ăn, thức uống.danh từEN-VI Dict
- phân từ hiện tại của serveđộng từWiktionary
Ví dụ
-
She was serving tea to the guests.
-
The cable was protected by serving.
-
A small serving of rice was enough.