/ˈsɛtlɪŋz/
settlings là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chất lắng.
The jar had settled after the settlings sank.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn của bạn và để hiển thị quảng cáo phù hợp. Tìm hiểu thêm