TanroDictionary

severally

/ˈsɛvrəli/

Anh
0

severally là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Riêng biệt, khác nhau, khác biệt; Riêng của từng phần, riêng của từng người.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Riêng biệt, khác nhau, khác biệt.DEN-VI Dict
  2. Riêng của từng phần, riêng của từng người.DEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The rooms were severalli decorated.

  2. They severally signed the documents to confirm their agreement.

  3. the proposals which the parties have severally made

    những đề nghị mà riêng từng bên đưa ra