TanroDictionary

severing

/ˈsɛvrɪŋ/

Anh
0

severing là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của sever.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của sever.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They are severing the cord carefully.