TanroDictionary

shaddock

/ˈʃædək/

Anh
0

shaddock là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quả bưởi; Cây bưởi.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quả bưởi.danh từEN-VI Dict
  2. Cây bưởi.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She peeled a sweet shaddock for us.

  2. A shaddock tree grew beside the wall.