TanroDictionary

sharpened

/ʃˈɑːpənd/

Anh
0

sharpened là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của sharpen.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của sharpenđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She sharpened the pencil before class.