Nghĩa tiếng Việt
- Đạn chì; mảnh sắt (để nạp đạn đại bác, bom... ).danh từWiktionary
- Bộ phận nổ thành mảnh (trong quả bom).danh từWiktionary
- Mảnh đạn, mảnh bom.danh từWiktionary
sharpnel là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đạn chì; mảnh sắt (để nạp đạn đại bác, bom... ); Bộ phận nổ thành mảnh (trong quả bom); Mảnh đạn, mảnh bom.