TanroDictionary

sharpnel

Anh
0

sharpnel là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đạn chì; mảnh sắt (để nạp đạn đại bác, bom... ); Bộ phận nổ thành mảnh (trong quả bom); Mảnh đạn, mảnh bom.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đạn chì; mảnh sắt (để nạp đạn đại bác, bom... ).danh từWiktionary
  2. Bộ phận nổ thành mảnh (trong quả bom).danh từWiktionary
  3. Mảnh đạn, mảnh bom.danh từWiktionary