TanroDictionary

shaster

/ˈʃeɪstə/

Anh
0

shaster là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Kinh; sách giáo huấn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Kinh; sách giáo huấn.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He kept a shaster beside his bed.