TanroDictionary

shaved

/ʃeɪvd/

Anh
0

shaved là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của shave.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của shaveđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He shaved before the morning meeting.