TanroDictionary

sheading

/ˈʃiːdɪŋ/

Anh
0

sheading là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Khu vực hành chính (ở đảo Man).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Khu vực hành chính (ở đảo Man).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The map showed the old sheading boundaries.