TanroDictionary

sheared

/ˈʃird/

Anh
0

sheared là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của shear.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của shearđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He sheared the grass with sharp scissors.