TanroDictionary

sheeted

/ʃˈiːtɪd/

Anh
0

sheeted là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của sheet.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của sheetđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They sheeted the table for the party.