TanroDictionary

shell-jacket

/ˈʃɛlˈdʒækət/

Anh
0

shell-jacket là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Áo bluzông (của sĩ quan).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Áo bluzông (của sĩ quan).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. His shell-jacket kept him warm.