TanroDictionary

shellback

/ˈʃɛlˌbæk/

Anh
0

shellback là một từ tiếng Anh, có nghĩa: , (từ lóng) thuỷ thủ già, thuỷ thủ có kinh nghiệm; Người đi bằng tàu biển qua xích đạo.

Nghĩa tiếng Việt

  1. , (từ lóng) thuỷ thủ già, thuỷ thủ có kinh nghiệm.danh từEN-VI Dict
  2. Người đi bằng tàu biển qua xích đạo.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The shellback knew every rope on the ship.

  2. He became a shellback after crossing the equator.