TanroDictionary

shielding

/ʃˈiːldɪŋ/

Anh
0

shielding là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của shield.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của shield.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The trees were shielding the house from wind.