TanroDictionary

shingling

/ˈʃɪŋɡəlɪŋ/

Anh
0

shingling là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của shingle.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của shingle.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He is shingling the small roof.