/ˈʃɪpʃeɪp/
shipshape là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Ngăn nắp, thứ tự.
Her desk is always shipshape and clean.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn của bạn và để hiển thị quảng cáo phù hợp. Tìm hiểu thêm