TanroDictionary

shipyard

/ˈʃɪpjɑːd/

Anh
0

shipyard là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xưởng đóng tàu.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xưởng đóng tàu.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The shipyard was busy all morning.