TanroDictionary

shivering

/ˈʃɪvərɪŋ/

Anh
0

shivering là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của shiver; Run rẩy, lẩy bẩy.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của shiver.động từEN-VI Dict
  2. Run rẩy, lẩy bẩy.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He was shivering after the cold swim.

  2. The shivering child wrapped himself in a blanket.