/ˈʃɔːtbred/
shortbread là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bánh bơ giòn.
She baked shortbread for the tea party.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn của bạn và để hiển thị quảng cáo phù hợp. Tìm hiểu thêm