TanroDictionary

shouldered

/ʃˈəʊldəd/

Anh
0

shouldered là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của shoulder.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của shoulderđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He shouldered the box into the car.