Nghĩa tiếng Việt
- hiện tại phân từ của shoulderđộng từEN-VI Dict
- phân từ hiện tại của shoulderđộng từWiktionary
Ví dụ
-
She was shouldering the heavy bag alone.
/ʃˈəʊldərɪŋ/
shouldering là một từ tiếng Anh, có nghĩa: hiện tại phân từ của shoulder; phân từ hiện tại của shoulder.
She was shouldering the heavy bag alone.