Nghĩa tiếng Việt
- Sự bước ngang, sự bước sang một bên; sự tránh sang bên.danh từWiktionary
- Bậc xe (ở bên hông xe).danh từWiktionary
- Tránh sang bên, né (đen & bóng).động từWiktionary
Ví dụ
-
to side-step a difficulty
tránh một sự khó khăn