TanroDictionary

sieved

/sˈɪvd/

Anh
0

sieved là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của sieve.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của sieveđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He sieved the sand to remove stones.