TanroDictionary

signalling

/sˈɪɡnəlɪŋ/

Anh
0

signalling là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của signal.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của signal.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She is signalling for help with her hand.