TanroDictionary

silicate

/ˈsɪlɪkeɪt/

Anh
0

silicate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Silicat.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Silicat.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The rock contained much silicate.