/ˈsɪlɪkeɪt/
silicate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Silicat.
The rock contained much silicate.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn của bạn và để hiển thị quảng cáo phù hợp. Tìm hiểu thêm