TanroDictionary

silvered

/sˈɪlvəd/

Anh
0

silvered là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của silver.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của silverđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Time silvered her hair slowly.