TanroDictionary

simpering

/sˈɪmpərɪŋ/

Anh
0

simpering là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của simper.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của simper.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She was simpering during the photo session.