TanroDictionary

simulcasted

/ˈsɪmlkɑːstɪd/

Anh
0

simulcasted là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của simulcast.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của simulcastđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They simulcasted the show on two channels.