TanroDictionary

single-entry

/ˈsɪŋɡlˈɛntri/

Anh
0

single-entry là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Kế toán đơn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Kế toán đơn.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The book explains basic single-entry accounting.