TanroDictionary

singles

/sˈɪŋɡəlz/

Anh
0

singles là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Trò chơi (quần vợt... ) mỗi bên chỉ một người.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Trò chơi (quần vợt... ) mỗi bên chỉ một người.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He won the singles match with steady shots.