TanroDictionary

sixties

/sˈɪkstɪz/

Anh
0

sixties là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Số nhiều; Những năm sáu mươi.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Số nhiều.danh từEN-VI Dict
  2. Những năm sáu mươi.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The sixties were full of change.

  2. The sixties were a lively decade.