Nghĩa tiếng Việt
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của slideđộng từEN-VI Dict
- Dạng trần thuật hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít của slideđộng từWiktionary
- Số nhiều của slidedanh từWiktionary
Ví dụ
-
The door slides open with a soft sound.