TanroDictionary

slouchingly

/slˈaʊtʃɪŋli/

Anh
0

slouchingly là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Vai thõng xuống; thườn thượt; Luộm thuộm.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Vai thõng xuống; thườn thượt.DEN-VI Dict
  2. Luộm thuộm.DEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He walked slouchingli down the empty street.

  2. Her desk was slouchingli arranged and messy.