Nghĩa tiếng Việt
- hiện tại phân từ của smackđộng từEN-VI Dict
- Cái tát, cái bợp, cái vả.danh từEN-VI Dict
- phân từ hiện tại của smackđộng từWiktionary
Ví dụ
-
He is smacking the meat with sauce.
-
He gave the ball a hard smacking.