TanroDictionary

smashing

/ˈsmæʃɪŋ/

Anh
0

smashing là một từ tiếng Anh, có nghĩa: hiện tại phân từ của smash; Cừ, ác, chiến; phân từ hiện tại của smash.

Nghĩa tiếng Việt

  1. hiện tại phân từ của smashđộng từEN-VI Dict
  2. Cừ, ác, chiến.tính từEN-VI Dict
  3. phân từ hiện tại của smashđộng từWiktionary

Ví dụ

  1. He is smashing the broken plate now.

  2. That game was smashing for everyone.