TanroDictionary

snatched

/snætʃt/

Anh
0

snatched là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của snatch.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của snatchđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He snatched the phone from the table.