TanroDictionary

soared

/so(ː)rd/

Anh
0

soared là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của soar.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của soarđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Her confidence soared after the good news.