TanroDictionary

soars

/sˈɔːz/

Anh
0

soars là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của soar.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của soarđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The kite soars above the field.